越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hư hỏng” (1)
hư hỏng
英语
形damaged, broken
Phần đầu xe khách bị hư hỏng nặng sau vụ va chạm.
The front part of the bus was severely damaged after the collision.
相关词“hư hỏng” (0)
未找到相关词。
短语“hư hỏng” (1)
Phần đầu xe khách bị hư hỏng nặng sau vụ va chạm.
The front part of the bus was severely damaged after the collision.
